Glossary — Từ điển thuật ngữ Visa Intelligence & Arrival

Trang này dành cho đội ngũ đối tác B2B: nhân viên reservations, concierge, front office của khách sạn – resort; sales, operations của công ty lữ hành quốc tế, DMC và inbound operator đang phối hợp đón khách quốc tế đến Việt Nam.

Đây không phải hướng dẫn để khách du lịch cá nhân tự làm visa. Mục tiêu của trang là giúp đội ngũ đối tác hiểu đúng thuật ngữ, chuẩn bị đúng dữ liệu và phối hợp đúng phạm vi — để giảm sai sót và làm việc nhất quán hơn.

This page is written for B2B partner teams — hotels, resorts, inbound tour operators and DMCs coordinating international guests to Vietnam. It is a reference glossary, not a do-it-yourself guide for individual travellers.

Lưu ý về phạm vi nội dung

Các định nghĩa dưới đây ở mức tham chiếu công khai. Bản chi tiết đầy đủ — checklist theo vai trò, biểu mẫu, hướng dẫn phối hợp sâu — nằm ở khu vực dành cho đối tác, cần đăng nhập. Vietnam Gateway là nền tảng B2B độc lập; nội dung mang tính tham chiếu và hỗ trợ vận hành, không thay thế quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

NHÓM 1 — VIETNAM GATEWAY & MÔ HÌNH TRUY CẬP

Vietnam Gateway

Định nghĩa: Cổng tri thức và tài nguyên inbound dành cho đối tác B2B, giúp khách sạn và lữ hành quốc tế phối hợp chuẩn hóa khâu visa và đón tiếp khi đưa khách đến Việt Nam.
Bối cảnh B2B: Đây là điểm tham chiếu chung, không phải nơi bán dịch vụ đại trà cho khách lẻ.
EN: Vietnam Gateway is a B2B knowledge and resource gateway that helps international hotels and travel companies coordinate visa readiness and arrival support for their guests.

B2B Partner / Đối tác B2B

Định nghĩa: Doanh nghiệp phối hợp cùng Vietnam Gateway — điển hình là khách sạn, resort, công ty lữ hành quốc tế, DMC, inbound operator.
Bối cảnh B2B: Mọi nội dung trên trang hướng đến nhóm này, không hướng đến khách du lịch cá nhân.
EN: A B2B partner is a business — a hotel, resort, inbound tour operator or DMC — coordinating with Vietnam Gateway on behalf of its guests.

Public Knowledge Layer / Lớp tri thức công khai

Định nghĩa: Phần nội dung ai cũng đọc được, đóng vai trò xây dựng niềm tin và giải thích khái niệm nền tảng.
Bối cảnh B2B: Đây là lớp giúp đối tác đánh giá năng lực trước khi yêu cầu quyền truy cập sâu hơn.
EN: The public knowledge layer is openly readable content that builds trust and explains foundational concepts.

Partner Resource Layer / Lớp tài nguyên đối tác

Định nghĩa: Phần tài nguyên chi tiết hơn (checklist đầy đủ, hướng dẫn phối hợp, biểu mẫu) chỉ mở cho đối tác đã được cấp quyền.
Bối cảnh B2B: Nội dung ở đây sâu hơn tầng công khai và cần đăng nhập.
EN: The partner resource layer holds more detailed materials — full checklists, coordination guides, forms — available to approved partners after sign-in.

AN1 Operating Layer / Lớp vận hành AN1

Định nghĩa: Lớp vận hành nội bộ của AN1, không công khai.
Bối cảnh B2B: Đối tác không cần truy cập lớp này; nó thuộc phần vận hành và bảo chứng phía sau.
EN: The AN1 operating layer is the internal operations layer and is not publicly accessible.

Request Access / Yêu cầu quyền truy cập

Định nghĩa: Bước để đối tác B2B đăng ký nhận quyền xem tài nguyên chi tiết dành cho đối tác.
Bối cảnh B2B: Đây là cầu nối từ nội dung công khai sang khu vực đối tác.
EN: Request Access is the step where a B2B partner applies to view detailed partner resources.

New Partner / Đối tác mới

Định nghĩa: Đối tác vừa được cấp quyền, nhận bộ tài nguyên khởi động cơ bản.
Bối cảnh B2B: Cấp truy cập ban đầu, đủ để bắt đầu phối hợp.
EN: A new partner has just been granted access and receives the basic starter resource set.

Gold Partner / Đối tác vàng

Định nghĩa: Đối tác được cấp quyền cao hơn, nhận tài nguyên và hỗ trợ phối hợp sâu hơn.
Bối cảnh B2B: Cấp truy cập nâng cao dành cho đối tác phối hợp thường xuyên.
EN: A gold partner holds a higher access tier with deeper resources and coordination support.

NHÓM 2 — VISA INTELLIGENCE

Visa Intelligence / Lớp tham chiếu visa

Định nghĩa: Lớp tham chiếu thông tin và chuẩn hóa dữ liệu hồ sơ, giúp đối tác hiểu rõ những thông tin cần kiểm tra trước khi phối hợp cho khách quốc tế.
Bối cảnh B2B: Mục tiêu không phải “làm thay khách”, mà là chuẩn bị dữ liệu đầu vào rõ hơn để giảm sai sót.
EN: Visa Intelligence is a reference and data-readiness layer that helps partners understand what to check before coordination.

Visa data readiness / Mức sẵn sàng dữ liệu hồ sơ

Định nghĩa: Mức độ đầy đủ và chính xác của thông tin khách trước khi bắt đầu phối hợp.
Bối cảnh B2B: Dữ liệu càng sẵn sàng, khâu phối hợp càng nhanh và ít phải bổ sung.
EN: Visa data readiness is how complete and accurate a guest’s information is before coordination begins.

eVisa / Thị thực điện tử

Định nghĩa: Loại thị thực điện tử do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp qua hệ thống trực tuyến.
Bối cảnh B2B: Đối tác cần nắm khái niệm ở mức tổng quan; điều kiện, thời hạn và quốc tịch áp dụng có thể thay đổi theo quy định hiện hành nên cần kiểm tra nguồn chính thức khi tư vấn.
EN: An eVisa is an electronic visa issued by Vietnam’s competent authority through an online system.
Access note: điều kiện chi tiết cần đối chiếu nguồn chính thức tại thời điểm áp dụng.

Visa approval / Approval letter / Thư chấp thuận visa

Định nghĩa: Văn bản chấp thuận do cơ quan có thẩm quyền ban hành, làm cơ sở cho một số hình thức nhập cảnh.
Bối cảnh B2B: Đây là kết quả từ phía cơ quan nhà nước, không phải do đơn vị hỗ trợ ban hành; đối tác cần phân biệt rõ khi trao đổi với khách.
EN: A visa approval letter is a document issued by the competent authority, used as a basis for certain entry types. It is issued by the state authority, not by a support provider.

VOA (Visa on Arrival) / Visa nhận tại sân bay

Định nghĩa: Hình thức nhận thị thực tại sân bay khi khách đến, dựa trên văn bản chấp thuận đã có trước.
Bối cảnh B2B: Điều kiện áp dụng có thể thay đổi; đối tác nên xác nhận trước xem hình thức này còn phù hợp với hành trình của khách hay không.
EN: Visa on Arrival is a visa collected at the airport upon arrival, based on a pre-issued approval. Conditions may change and should be confirmed.

Passport data / Dữ liệu hộ chiếu

Định nghĩa: Các thông tin trên hộ chiếu của khách: họ tên, số hộ chiếu, quốc tịch, ngày hết hạn.
Bối cảnh B2B: Đây là dữ liệu đầu vào quan trọng nhất; sai một ký tự cũng có thể gây sai lệch khi phối hợp. Dữ liệu này được bảo mật theo quy định nhà nước.
EN: Passport data is the guest’s core passport information — name, passport number, nationality, expiry — handled under data-protection rules.

Supporting information / Thông tin bổ trợ

Định nghĩa: Các thông tin đi kèm ngoài hộ chiếu, ví dụ mục đích chuyến đi, thời gian dự kiến, nơi lưu trú.
Bối cảnh B2B: Giúp khâu phối hợp đúng ngữ cảnh; đối tác thu thập ở mức cần thiết, đúng phạm vi.
EN: Supporting information is context beyond the passport — trip purpose, dates, place of stay — collected only as needed.

Data mismatch / Sai lệch dữ liệu

Định nghĩa: Tình trạng thông tin không khớp giữa các nguồn (ví dụ tên trên hộ chiếu khác với tên đặt phòng).
Bối cảnh B2B: Phát hiện sớm sai lệch giúp tránh phải điều chỉnh muộn. Khi dữ liệu chưa sẵn sàng, đội ngũ đối tác nên rà lại trước khi gửi.
EN: A data mismatch is inconsistent information across sources; catching it early avoids late adjustments.

NHÓM 3 — ARRIVAL SUPPORT

Arrival Support / Hỗ trợ đón tiếp tại sân bay

Định nghĩa: Chuỗi phối hợp đón tiếp khách quốc tế tại sân bay, gồm hướng dẫn, hỗ trợ thủ tục và kết nối di chuyển.
Bối cảnh B2B: Đây là một chuỗi phối hợp vận hành, không phải một “đặc quyền” đơn lẻ.
EN: Arrival Support is a coordinated sequence of airport reception — guidance, assistance and onward connection — for international guests.

Airport coordination / Phối hợp tại sân bay

Định nghĩa: Việc điều phối giữa các bên (đối tác, đội tuyến đầu, khách) để khâu đón tiếp diễn ra trơn tru.
Bối cảnh B2B: Đối tác cung cấp thông tin sớm giúp việc điều phối chính xác hơn.
EN: Airport coordination is the on-site orchestration between partners, frontline teams and guests for a smooth arrival.

Pre-arrival / Giai đoạn trước khi khách đến

Định nghĩa: Khoảng thời gian chuẩn bị trước khi khách hạ cánh, gồm rà soát dữ liệu và xác nhận thông tin đón tiếp.
Bối cảnh B2B: Chuẩn bị tốt ở giai đoạn này giúp giảm phát sinh tại sân bay.
EN: Pre-arrival is the preparation window before landing — checking data and confirming reception details.

Frontline team / Đội tuyến đầu

Định nghĩa: Đội ngũ trực tiếp đón và hỗ trợ khách tại sân bay.
Bối cảnh B2B: Là điểm chạm trực tiếp với khách; thông tin đối tác cung cấp sẽ đến tay đội này.
EN: The frontline team meets and assists guests directly at the airport.

Meet-and-assist / Đón và hỗ trợ

Định nghĩa: Hoạt động đón khách và hỗ trợ hướng dẫn trong quá trình làm thủ tục và di chuyển tại sân bay.
Bối cảnh B2B: Đây là phần dịch vụ đón tiếp cơ bản trong chuỗi arrival.
EN: Meet-and-assist is greeting a guest and assisting them through airport procedures and movement.

Departure support / Hỗ trợ tiễn khách

Định nghĩa: Phần phối hợp hỗ trợ khách khi rời Việt Nam tại sân bay.
Bối cảnh B2B: Bổ sung cho khâu đón, giúp hành trình khép kín ở hai đầu.
EN: Departure support assists guests at the airport when leaving Vietnam.

Transit / Connection support / Hỗ trợ nối chuyến

Định nghĩa: Phần hỗ trợ khi khách quá cảnh hoặc nối chuyến bay tại sân bay Việt Nam.
Bối cảnh B2B: Cần thông tin lịch bay chính xác để phối hợp đúng thời điểm.
EN: Transit/connection support assists guests changing or connecting flights at a Vietnamese airport.

NHÓM 4 — B2B OPERATIONS

Coordination workflow / Luồng phối hợp

Định nghĩa: Trình tự các bước phối hợp giữa đối tác và Vietnam Gateway.
Bối cảnh B2B: Hiểu luồng giúp mỗi bên biết mình làm gì, ở bước nào.
EN: A coordination workflow is the sequence of steps partners and Vietnam Gateway follow together.

Role-based guide / Hướng dẫn theo vai trò

Định nghĩa: Hướng dẫn được soạn riêng cho từng vai trò (reservations, concierge, sales…).
Bối cảnh B2B: Mỗi vị trí chỉ cần đúng phần việc của mình, tránh quá tải thông tin. Bản đầy đủ nằm ở khu vực đối tác.
EN: A role-based guide is tailored to a specific role — reservations, concierge, sales.

Checklist / Danh mục kiểm tra

Định nghĩa: Danh sách các mục cần rà soát trước khi phối hợp.
Bối cảnh B2B: Bản tóm tắt công khai; bản chi tiết đầy đủ dành cho đối tác đã đăng nhập.
EN: A checklist lists items to review before coordination; the full version is in the partner area.

Resource pack / Bộ tài nguyên

Định nghĩa: Tập hợp tài liệu, hướng dẫn và biểu mẫu dành cho đối tác.
Bối cảnh B2B: Được cấp theo cấp độ đối tác (mới / vàng).
EN: A resource pack is a bundle of guides and forms provided by partner tier.

Access level / Cấp độ truy cập

Định nghĩa: Mức quyền xem nội dung: công khai, đối tác mới, đối tác vàng, nội bộ AN1.
Bối cảnh B2B: Quyết định đối tác thấy được tài nguyên nào.
EN: Access level defines what content a viewer can see — public, new partner, gold partner or AN1 internal.

Escalation / Chuyển tuyến xử lý

Định nghĩa: Việc chuyển một tình huống lên cấp phối hợp cao hơn khi cần thêm hỗ trợ.
Bối cảnh B2B: Giúp các trường hợp cần lưu ý được xử lý đúng người, đúng lúc — không phải “xử lý visa”.
EN: Escalation is raising a situation to a higher coordination level when extra support is needed.

Operational visibility / Khả năng theo dõi vận hành (tracking)

Định nghĩa: Khả năng nhìn thấy trạng thái tiến độ của phần việc đang phối hợp.
Bối cảnh B2B: Giúp đối tác biết việc đang ở đâu, đúng tinh thần “có tracking – chịu trách nhiệm phần việc của mình”.
EN: Operational visibility is the ability to see the current status of the work being coordinated.

Đọc tiếp trong Public Knowledge Layer

Glossary này là một phần của Public Knowledge Layer trên Vietnam Gateway. Để hiểu rõ hơn cách các tài nguyên được phân tầng, bạn có thể đọc thêm bài “Tài nguyên công khai và tài nguyên đối tác”. Nếu đội ngũ của bạn đang quan tâm đến dữ liệu hồ sơ và các điểm cần kiểm tra trước khi phối hợp, hãy xem thêm bài “Visa Intelligence là gì?”.

Xem toàn bộ cụm tài nguyên nền tảng tại Resources & Partner Access.

Cần bản đầy đủ hơn?

Các định nghĩa trên ở mức tham chiếu công khai. Checklist đầy đủ theo vai trò, hướng dẫn phối hợp chi tiết và bộ tài nguyên đối tác nằm trong khu vực dành cho đối tác.

The full role-based checklists, detailed coordination guides and partner resource packs are available in the partner area.


Miễn trừ trách nhiệm: Vietnam Gateway là nền tảng B2B độc lập; nội dung mang tính tham chiếu và hỗ trợ vận hành, không thay thế quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Các quy định về visa có thể thay đổi theo thời điểm áp dụng.

Disclaimer: Vietnam Gateway is an independent B2B platform; its content is for reference and operational support and does not replace decisions by competent authorities.

🔑 Log In
Lên đầu trang