
Trong hoạt động inbound Việt Nam, không phải mọi khách quốc tế đều đến với mục đích du lịch thông thường. Một nhóm rất quan trọng là người Việt Nam định cư ở nước ngoài, kiều bào về thăm quê hương, và thân nhân đi cùng hoặc về Việt Nam theo các hành trình gia đình.
Với khách sạn, công ty lữ hành, DMC, concierge, reservations và operations team, nhóm này cần được nhận diện riêng trong bản đồ chính sách nhập cảnh. Đây không đơn giản là “khách nước ngoài”, cũng không nên được gom chung với eVisa, miễn thị thực theo quốc gia, Visa On Arrival hoặc Phú Quốc.
Bài viết này giải thích giấy miễn thị thực cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài và thân nhân dưới góc nhìn B2B. Mục tiêu là giúp đối tác phân biệt đúng nhóm chính sách, hiểu vai trò trong hành trình inbound và chuẩn bị dữ liệu phù hợp ở mức nguyên tắc.
Người Việt Nam định cư ở nước ngoài và thân nhân là nhóm nào trong Entry Policy?
Trong bản đồ Vietnam Entry Policy 2026, người Việt Nam định cư ở nước ngoài và thân nhân là một nhóm riêng.
Nghị định 82/2015/NĐ-CP quy định việc miễn thị thực cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài là vợ, chồng, con của người Việt Nam định cư ở nước ngoài hoặc của công dân Việt Nam. Văn bản này quy định điều kiện, thời hạn, hình thức giấy miễn thị thực, thủ tục cấp, cấp lại, chứng nhận tạm trú và các trường hợp thu hồi, hủy bỏ giấy miễn thị thực.
Ở góc nhìn B2B, đây là nhóm thường xuất hiện trong các hành trình thăm thân, nghỉ dưỡng gia đình, đoàn khách có yếu tố Việt kiều, family reunion, diaspora travel hoặc các chuyến đi kết hợp giữa du lịch và thăm quê hương.
Điểm cần nhấn mạnh là: giấy miễn thị thực cho nhóm này không giống miễn thị thực theo quốc gia, không giống eVisa và cũng không phải Visa On Arrival. Đây là một nhánh riêng, có logic riêng và cần được phân biệt đúng khi tiếp nhận thông tin khách.
Giấy miễn thị thực là gì?
Giấy miễn thị thực là giấy tờ cho phép một số nhóm đối tượng được miễn thị thực trong phạm vi điều kiện tương ứng.
Trong trường hợp người Việt Nam định cư ở nước ngoài và thân nhân, giấy miễn thị thực là công cụ giúp nhóm này nhập cảnh Việt Nam thuận lợi hơn trong các hành trình thăm thân, kết nối gia đình hoặc trở về quê hương.
Tuy nhiên, giấy miễn thị thực không nên được hiểu là quyền lưu trú không giới hạn hoặc một giấy tờ có thể dùng thay cho mọi nhóm nhập cảnh khác.
Nghị định 82/2015/NĐ-CP quy định giấy miễn thị thực có thời hạn tối đa 05 năm và ngắn hơn thời hạn của hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế ít nhất 06 tháng; người nhập cảnh bằng giấy miễn thị thực được cấp chứng nhận tạm trú 06 tháng cho mỗi lần nhập cảnh và có thể được xem xét gia hạn tạm trú theo quy định.
Với đối tác B2B, điều quan trọng không phải là public toàn bộ thủ tục. Điều quan trọng là nhận diện đúng: đây là nhóm giấy miễn thị thực có liên quan đến người Việt Nam định cư ở nước ngoài và thân nhân, khác với miễn thị thực du lịch thông thường.
Vì sao đối tác B2B cần hiểu nhóm này?
Nhóm Việt kiều, người Việt Nam ở nước ngoài và thân nhân có vai trò rất lớn trong inbound Việt Nam.
Họ có thể đặt khách sạn dài ngày hơn khách du lịch thông thường. Họ có thể đi cùng gia đình nhiều thế hệ. Họ có thể kết hợp thăm thân, nghỉ dưỡng, khám phá văn hóa, lễ tết, cưới hỏi, sự kiện gia đình hoặc chăm sóc người thân.
Với đối tác B2B, nhóm này có thể liên quan đến: khách sạn và serviced apartments; family travel; long-stay arrangements; airport arrival; private transfers; domestic travel; thăm thân tại nhiều địa phương; đoàn có người Việt Nam và người nước ngoài đi cùng; nhu cầu phối hợp linh hoạt giữa gia đình, đại lý và nhà cung cấp dịch vụ tại Việt Nam.
Nếu đội ngũ chỉ hỏi “khách có visa chưa?” thì có thể bỏ sót bối cảnh. Câu hỏi đúng hơn là: khách thuộc nhóm nhập cảnh nào, có giấy miễn thị thực hay không, hành trình là thăm thân, nghỉ dưỡng gia đình hay kết hợp nhiều mục đích?
Giấy miễn thị thực khác gì với miễn thị thực theo quốc gia?
Miễn thị thực theo quốc gia thường gắn với quốc tịch và chính sách áp dụng cho công dân của các nước nhất định.
Ví dụ, Nghị quyết 44/NQ-CP năm 2025 miễn thị thực cho công dân 12 nước, với thời hạn tạm trú 45 ngày kể từ ngày nhập cảnh, áp dụng từ ngày 15/03/2025 đến hết ngày 14/03/2028.
Nghị quyết 229/NQ-CP năm 2025 miễn thị thực theo Chương trình kích cầu phát triển du lịch cho công dân 12 nước, với thời hạn tạm trú 45 ngày kể từ ngày nhập cảnh, áp dụng từ ngày 15/08/2025 đến hết ngày 14/08/2028.
Giấy miễn thị thực cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài và thân nhân là nhóm khác. Nhóm này không bắt đầu từ danh sách quốc gia miễn thị thực du lịch, mà bắt đầu từ quan hệ với Việt Nam: người Việt Nam định cư ở nước ngoài, hoặc vợ, chồng, con của người Việt Nam định cư ở nước ngoài hoặc công dân Việt Nam.
Vì vậy, khi tiếp nhận khách, đối tác không nên chỉ hỏi quốc tịch. Cần hiểu bối cảnh: khách là Việt kiều, thân nhân, khách nước ngoài đi cùng gia đình Việt Nam, hay khách du lịch phổ thông thuộc diện miễn thị thực theo quốc gia.
Giấy miễn thị thực khác gì với eVisa?
eVisa là thị thực điện tử. Theo luật hiện hành, thị thực cấp qua giao dịch điện tử là thị thực điện tử, và ký hiệu EV được dùng cho thị thực điện tử. Người sử dụng eVisa cần nhập cảnh, xuất cảnh qua các cửa khẩu quốc tế do Chính phủ quyết định.
Giấy miễn thị thực là nhóm khác. Đây không phải eVisa và không nên được xử lý như một kết quả thị thực điện tử.
Với eVisa, đội ngũ B2B thường nhìn vào kết quả thị thực điện tử, thời hạn, hộ chiếu, điểm nhập cảnh, điểm xuất cảnh và flight plan.
Với giấy miễn thị thực dành cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài và thân nhân, đội ngũ cần nhìn thêm bối cảnh gia đình, mục đích chuyến đi, thời gian lưu trú dự kiến, cơ sở lưu trú, hành trình nội địa và nhu cầu phối hợp giữa nhiều thành viên trong gia đình.
Hai nhóm này có thể cùng xuất hiện trong cùng một đoàn gia đình: một người có giấy miễn thị thực, một người dùng eVisa, một người thuộc diện miễn thị thực theo quốc gia. Vì vậy, dữ liệu theo từng khách là rất quan trọng.
Giấy miễn thị thực khác gì với Visa On Arrival?
Visa On Arrival là cách gọi phổ biến trên thị trường cho cơ chế cấp thị thực tại cửa khẩu quốc tế.
Luật hiện hành ghi nhận việc cấp thị thực tại cửa khẩu quốc tế trong một số trường hợp nhất định, như người nước ngoài xuất phát từ nước không có cơ quan có thẩm quyền cấp thị thực của Việt Nam, trước khi đến Việt Nam phải đi qua nhiều nước, vào Việt Nam tham quan du lịch theo chương trình do doanh nghiệp lữ hành quốc tế tại Việt Nam tổ chức, thuyền viên nước ngoài, trường hợp tang lễ hoặc thăm thân nhân ốm nặng, hoặc một số trường hợp khẩn cấp, cứu hộ, cứu nạn, phòng chống thiên tai, dịch bệnh hoặc lý do đặc biệt khác theo đề nghị của cơ quan có thẩm quyền.
Giấy miễn thị thực cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài và thân nhân không phải Visa On Arrival. Đây là giấy tờ miễn thị thực thuộc nhóm khác, có căn cứ và logic riêng.
Với đối tác B2B, nhầm lẫn giữa hai nhóm có thể dẫn đến sai kỳ vọng. Một khách có giấy miễn thị thực không nên được hiểu như khách đang chờ cấp thị thực tại cửa khẩu quốc tế. Ngược lại, một khách liên quan đến cơ chế cấp thị thực tại cửa khẩu quốc tế không nên được hiểu như khách thuộc diện giấy miễn thị thực.
Giấy miễn thị thực khác gì với Phú Quốc?
Phú Quốc là nhóm miễn thị thực theo điểm đến.
Nghị quyết 80/NQ-CP xác định Khu kinh tế Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang là khu kinh tế ven biển được áp dụng chính sách miễn thị thực cho người nước ngoài nhập cảnh theo quy định của pháp luật, có hiệu lực từ ngày 01/07/2020.
Giấy miễn thị thực cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài và thân nhân là nhóm theo đối tượng, không phải nhóm theo điểm đến.
Một khách đến Phú Quốc có thể thuộc nhiều bối cảnh khác nhau: khách du lịch nghỉ dưỡng, khách miễn thị thực theo quốc gia, khách dùng eVisa, khách Việt kiều hoặc khách nước ngoài đi cùng thân nhân là người Việt Nam. Vì vậy, đội ngũ không nên nhìn Phú Quốc như câu trả lời duy nhất cho mọi tình huống.
Cách tiếp cận an toàn hơn là phân loại theo nhiều lớp: khách là ai, dùng nhóm chính sách nào, đi đâu, ở bao lâu, và có di chuyển tiếp hay không.

Nhóm này thường xuất hiện trong những hành trình nào?
Nhóm Việt kiều, người Việt Nam định cư ở nước ngoài và thân nhân thường xuất hiện trong các hành trình có yếu tố gia đình hoặc kết nối nguồn cội.
Một số bối cảnh thường gặp gồm: về Việt Nam thăm gia đình; đi cùng vợ, chồng, con là người nước ngoài; nghỉ dưỡng nhiều thế hệ; về quê dịp Tết, lễ, cưới hỏi hoặc giỗ chạp; kết hợp thăm thân với du lịch nội địa; ở dài ngày tại khách sạn, serviced apartment hoặc nhà người thân; cần phối hợp airport transfer, domestic travel và lưu trú tại nhiều địa phương.
Với khách sạn và lữ hành, đây là nhóm có nhu cầu khác với khách du lịch ngắn ngày. Họ có thể cần lịch trình linh hoạt hơn, phòng ở phù hợp gia đình, hỗ trợ di chuyển nội địa, thông tin lưu trú dài hơn và phối hợp giữa nhiều đầu mối.
Ở tầng public, Vietnam Gateway chỉ mô tả nhóm hành trình. Các checklist thu thập dữ liệu, biểu mẫu, hồ sơ chứng minh hoặc hướng dẫn chi tiết nên được đặt trong Partner Resource Layer hoặc Internal Layer.
Những dữ liệu đối tác nên nhìn cùng nhóm Việt kiều và thân nhân
Với các hành trình có yếu tố Việt kiều, người Việt Nam ở nước ngoài hoặc thân nhân, đối tác B2B nên nhìn cùng các nhóm dữ liệu ở mức nguyên tắc: họ tên từng khách; quốc tịch; hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế; khách có phải người Việt Nam định cư ở nước ngoài không; khách có phải vợ, chồng, con của người Việt Nam định cư ở nước ngoài hoặc công dân Việt Nam không; loại giấy tờ nhập cảnh hoặc nhóm chính sách liên quan; thời gian lưu trú dự kiến; điểm nhập cảnh; điểm xuất cảnh; cơ sở lưu trú đầu tiên; hành trình thăm thân hoặc du lịch nội địa; đầu mối liên hệ gia đình hoặc đối tác; nhóm khách đi cá nhân, gia đình hay đoàn nhiều thế hệ.
Những dữ liệu này không nhằm thay thế quy trình của cơ quan có thẩm quyền. Chúng giúp đối tác hiểu rõ bối cảnh chuyến đi, phân loại đúng nhóm chính sách và phối hợp hành trình tốt hơn.
Giấy miễn thị thực liên quan thế nào đến lưu trú?
Nhóm Việt kiều và thân nhân thường có thời gian lưu trú dài hơn khách du lịch phổ thông. Vì vậy, cơ sở lưu trú và việc phối hợp thông tin tạm trú có vai trò quan trọng.
Luật hiện hành quy định người nước ngoài tạm trú tại Việt Nam phải thông qua người trực tiếp quản lý, điều hành cơ sở lưu trú để khai báo tạm trú với cơ quan có thẩm quyền; cơ sở lưu trú có trách nhiệm yêu cầu người nước ngoài xuất trình hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế và giấy tờ liên quan đến cư trú tại Việt Nam để thực hiện khai báo tạm trú.
Với khách sạn, serviced apartment hoặc đối tác lưu trú, điều này có nghĩa là giấy miễn thị thực không làm mất đi nhu cầu quản lý dữ liệu lưu trú. Đội ngũ vẫn cần thu thập và đối chiếu thông tin phù hợp khi khách check-in.
Ở tầng public, chỉ nên nói ở mức nguyên tắc. Hướng dẫn vận hành chi tiết cho khách sạn và đối tác lưu trú nên nằm trong Partner Resource Layer.
Nhóm này liên quan thế nào đến Arrival Support?
Arrival Support là lớp đón tiếp, hướng dẫn và phối hợp tại điểm chạm arrival. Đây không phải chính sách thị thực và không thay thế quy trình kiểm soát xuất nhập cảnh.
Với nhóm Việt kiều và thân nhân, Arrival Support có thể đặc biệt hữu ích vì hành trình thường có yếu tố gia đình. Khách có thể đi cùng trẻ em, người lớn tuổi, nhiều thế hệ hoặc nhiều quốc tịch trong cùng một đoàn. Có thể có người thân đón tại sân bay, đối tác lữ hành điều phối xe riêng, hoặc khách cần di chuyển tiếp về địa phương sau arrival.
Arrival Support giúp đội ngũ phối hợp thông tin chuyến bay, điểm hẹn, người đón, phương án di chuyển và cập nhật trạng thái arrival cho các bên liên quan.
Tuy nhiên, Arrival Support không phải “xử lý visa”, không đảm bảo kết quả nhập cảnh và không tạo ra quyền ưu tiên đặc biệt công khai.
Nhóm này liên quan thế nào đến Visa Intelligence?
Visa Intelligence giúp đối tác nhìn đúng dữ liệu hồ sơ, nhóm chính sách và hành trình thực tế trước khi khách đến Việt Nam.
Với nhóm Việt kiều và thân nhân, Visa Intelligence giúp đội ngũ đặt câu hỏi đúng hơn: Khách là người Việt Nam định cư ở nước ngoài hay thân nhân? Khách sử dụng giấy miễn thị thực, eVisa hay nhóm chính sách khác? Trong cùng một gia đình có nhiều loại giấy tờ nhập cảnh không? Thời gian lưu trú dự kiến là bao lâu? Khách ở khách sạn, serviced apartment hay nhà người thân? Có di chuyển qua nhiều địa phương không? Ai là đầu mối liên hệ tại Việt Nam?
Cách tiếp cận này giúp đối tác không gom mọi khách vào một nhóm chung và không bỏ sót dữ liệu quan trọng.
Public overview và Partner Resource Layer khác nhau thế nào?
Bài viết này thuộc Public Knowledge Layer. Nội dung public chỉ nên giúp đối tác hiểu nhóm người Việt Nam định cư ở nước ngoài và thân nhân là một nhánh riêng trong Entry Policy, khác với eVisa, miễn thị thực theo quốc gia, Visa On Arrival, Phú Quốc và ABTC.
Không nên public toàn bộ: hồ sơ chứng minh thuộc diện; biểu mẫu; checklist cấp/cấp lại giấy miễn thị thực; hướng dẫn gia hạn; decision tree theo quan hệ thân nhân; template thu thập giấy tờ; notes xử lý ca phức tạp; quy trình nội bộ với đối tác.
Các tài nguyên này phù hợp hơn với Partner Resource Layer hoặc Internal Layer.
Theo mô hình của Vietnam Gateway, tài nguyên được phân tầng thành Công khai, Đối tác mới, Đối tác vàng và Nhân sự AN1. Cách phân tầng này giúp public content giữ vai trò giáo dục thị trường, trong khi tài nguyên vận hành sâu được bảo vệ và mở đúng đối tượng.
Đọc thêm trong Entry Policy 2026
Để hiểu nhóm Việt kiều, người Việt Nam ở nước ngoài và thân nhân trong bức tranh rộng hơn, bạn nên đọc bài “Vietnam Entry Policy 2026: Các nhóm chính sách nhập cảnh đối tác B2B cần phân biệt”.
Nếu cần hiểu nhóm miễn thị thực rộng hơn, hãy đọc “Miễn thị thực Việt Nam là gì?“. Nếu cần phân biệt với thị thực điện tử, hãy đọc “eVisa là gì? Góc nhìn dành cho đối tác B2B inbound Việt Nam”. Nếu cần phân biệt với cấp thị thực tại cửa khẩu quốc tế, hãy đọc “Visa On Arrival là gì?“. Nếu quan tâm cơ chế theo điểm đến, hãy đọc “Phú Quốc và cơ chế miễn thị thực theo điểm đến“. Nếu quan tâm nhóm business travel, hãy đọc “ABTC / APEC Business Travel Card là gì?“.
Với nhóm nội dung về sân bay, gateway và arrival, hãy đọc thêm “Airport Coverage Overview” và “Arrival Support tại sân bay Việt Nam là gì?“.
Tìm hiểu lớp tài nguyên phù hợp cho nhóm Việt kiều và thân nhân
Vietnam Gateway phân tầng tài nguyên theo loại đối tác, vai trò sử dụng và mức độ phối hợp thực tế. Một số checklist, bảng phân loại và tài nguyên vận hành cho nhóm Việt kiều, người Việt Nam ở nước ngoài và thân nhân chỉ được mở trong partner layer phù hợp.
Nếu đội ngũ của bạn đang cần một cách nhìn rõ hơn về nhóm khách Việt kiều, diaspora travel, family travel và hành trình arrival của khách quốc tế có yếu tố thân nhân tại Việt Nam, bạn có thể gửi yêu cầu để Vietnam Gateway xem xét lớp tài nguyên phù hợp.
Vietnam Gateway hỗ trợ đối tác B2B trong việc tham chiếu thông tin, chuẩn hóa dữ liệu và phối hợp hành trình inbound; không thay thế quy trình, quyết định hoặc thẩm quyền của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Thông tin chính sách trong bài mang tính tổng quan và có thể thay đổi theo thời gian; vui lòng kiểm tra nguồn chính thức trước khi sử dụng.